Thuật ngữ Khoa học
Định nghĩa thuật ngữ về organoid, hệ thống vi sinh lý (MPS), song sinh kỹ thuật số, iPSC và các phương pháp tiếp cận mới (NAM). Từ điển khoa học toàn diện cho nghiên cứu mô phỏng con người.
Công nghệ Cốt lõi
Cơ quan trên Chip (OoC)
Thiết bị vi lưu chất chứa các tế bào người được nuôi cấy liên tục, mô phỏng kiến trúc và chức năng của cơ quan và mô người ở cấp độ thu nhỏ.
Organoid
Cấu trúc mô ba chiều thu nhỏ được nuôi cấy từ tế bào gốc, có khả năng tự tổ chức để tái tạo kiến trúc và chức năng của các cơ quan.
Song sinh Kỹ thuật số
Bản sao ảo của bệnh nhân, cơ quan hoặc hệ thống sinh học được xây dựng từ dữ liệu thực, cho phép mô phỏng và dự đoán phản ứng sinh lý.
Hệ thống Vi sinh lý (MPS)
Các nền tảng in vitro sử dụng tế bào người trong môi trường 3D để mô phỏng chức năng cơ quan và tương tác sinh lý.
Tế bào Gốc
iPSC (Tế bào Gốc Đa năng Cảm ứng)
Tế bào trưởng thành được lập trình lại về trạng thái đa năng, có khả năng biệt hóa thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể.
ESC (Tế bào Gốc Phôi)
Tế bào đa năng có nguồn gốc từ phôi giai đoạn sớm (blastocyst), có khả năng biệt hóa thành tất cả các loại tế bào.
Biệt hóa
Quá trình tế bào gốc phát triển thành các loại tế bào chuyên biệt với chức năng cụ thể.
Quy định và Chính sách
NAMs (Phương pháp Tiếp cận Mới)
Các phương pháp thử nghiệm thay thế cho thử nghiệm trên động vật, bao gồm in vitro, in silico và các công nghệ tiên tiến khác.
3Rs
Nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu: Thay thế động vật bằng các phương pháp khác, Giảm số lượng động vật sử dụng, Tinh chỉnh phương pháp để giảm đau khổ.
IND (Đơn Thuốc Mới Nghiên cứu)
Đơn xin phép FDA cho phép thử nghiệm thuốc mới trên người trong các thử nghiệm lâm sàng.
Phương pháp Thử nghiệm
ADME
Bốn quá trình dược động học mô tả cách thuốc di chuyển trong cơ thể: Hấp thu, Phân phối, Chuyển hóa và Bài tiết.
In Silico
Thí nghiệm hoặc mô phỏng được thực hiện bằng máy tính hoặc thông qua mô hình hóa tính toán.
In Vitro
Thí nghiệm được thực hiện bên ngoài cơ thể sống, thường trong đĩa nuôi cấy hoặc ống nghiệm.